Bệnh ung thư máu: Dấu hiệu, triệu chứng và nguyên nhân là gì?
Ung thư máu là căn bệnh nguy hiểm, mặc dù không phổ biến như ung thư gan, phổi, dạ dày. Ung thư máu chiếm khoảng 10% tổng số ung thư được chẩn đoán ở Hoa Kỳ mỗi năm, ước tính khoảng 3% tổng số ca tử vong do ung thư.
Quỳnh Phương Phạm
Tác giả bài viết: Quỳnh Phương Phạm. Bác sĩ tham vấn: BS Hà Thị Mỹ Hạnh23/07/2022

Ung thư máu là căn bệnh nguy hiểm, mặc dù không phổ biến như ung thư gan, phổi, dạ dày. Ung thư máu chiếm khoảng 10% tổng số ung thư được chẩn đoán ở Hoa Kỳ mỗi năm, ước tính khoảng 3% tổng số ca tử vong do ung thư. Dữ liệu của Viện Ung thư Quốc gia cho thấy số ca tử vong do ung thư máu giảm đều đặn.

Tại Anh, hơn 40.000 người được chẩn đoán mắc bệnh ung thư máu mỗi năm và hơn 250.000 người hiện đang sống chung với bệnh ung thư máu.

1, Ung thư máu là gì?

Ung thư máu là một bệnh phát triển do sự nhân lên bất thường của các tế bào máu. Sự phát triển bất thường này gây hại cho các tế bào máu khỏe mạnh dẫn đến bệnh tật.

2, Các loại ung thư máu

Các loại ung thư máu bao gồm:

  • Bệnh bạch cầu: Bệnh bạch cầu là một loại ung thư máu ảnh hưởng đến các tế bào máu trong tủy xương, thường là các tế bào bạch cầu.
  • Bệnh bạch cầu nguyên bào lympho cấp tính: Bệnh bạch cầu nguyên bào lympho cấp tính là một loại ung thư máu phát triển nhanh, ảnh hưởng đến các tế bào được gọi là tế bào bạch huyết hoặc nguyên bào lympho.
  • Bệnh bạch cầu dòng tủy cấp tính (AML): Bệnh bạch cầu dòng tủy cấp tính (AML) là một loại ung thư máu phát triển nhanh, ảnh hưởng đến các tế bào máu dòng tủy.
  • Bệnh bạch cầu cấp tính nguyên bào nuôi (APL): Bệnh bạch cầu cấp tính promyelocytic (APL) là một loại ung thư máu ảnh hưởng đến các tế bào được gọi là promyelocytes. Đây là những tế bào bạch cầu ở giai đoạn phát triển ban đầu.
  • Bệnh bạch cầu lymphocytic mãn tính (CLL): Bệnh bạch cầu lymphocytic mãn tính (CLL) là một bệnh ung thư máu phát triển chậm (mãn tính), ảnh hưởng đến các tế bào bạch cầu trong tủy xương. Nó được gọi là tế bào lympho.
  • Bệnh bạch cầu dòng tủy mãn tính (CML): Bệnh bạch cầu dòng tủy mãn tính (CML) là một loại ung thư máu ảnh hưởng đến một nhóm tế bào bạch cầu. Nó được gọi là tế bào dòng tủy.
  • Bệnh bạch cầu thời thơ ấu: Bệnh bạch cầu là bệnh ung thư phổ biến nhất ở trẻ em dưới 15 tuổi. 
  • Lymphoma: Ung thư bạch huyết là một loại ung thư máu ảnh hưởng đến các tế bào bạch cầu. Nó được gọi là tế bào bạch huyết, là một phần quan trọng của hệ thống miễn dịch.
  • U lympho Hodgkin: U lympho Hodgkin là một loại ung thư máu ảnh hưởng đến các tế bào bạch cầu. Nó được gọi là tế bào lympho.
  • Ung thư hạch bạch huyết tế bào B lớn lan tỏa (DLBCL): Ung thư hạch bạch huyết tế bào B lớn lan tỏa (DLBCL) là một loại ung thư hạch không Hodgkin. Nó ảnh hưởng đến các tế bào bạch cầu được gọi là tế bào lympho.
  • U lympho không Hodgkin (NHL): U lympho thể nang là một loại ung thư máu phát triển chậm được gọi là u lympho không Hodgkin (NHL). Nó ảnh hưởng đến các tế bào bạch cầu được gọi là tế bào lympho
  • U lympho Burkitt: U lympho Burkitt là một loại u lympho không Hodgkin hiếm gặp, một dạng ung thư máu.
  • Waldenström macroglobulinemia (WM): Là một dạng ung thư hạch không Hodgkin (NHL) phát triển chậm và hiếm gặp. Nó ảnh hưởng đến các tế bào máu được gọi là tế bào huyết tương.
  • Non-Hodgkin lymphoma: U lympho không Hodgkin là một loại ung thư máu ảnh hưởng đến các tế bào bạch cầu được gọi là tế bào lympho. Đây là một phần quan trọng của hệ thống miễn dịch.
  • U tủy: U tủy là một loại ung thư máu ảnh hưởng đến các tế bào bạch cầu được gọi là tế bào huyết tương.
  • Hội chứng myelodysplastic (MDS): Hội chứng rối loạn sinh tủy, gọi tắt là MDS. Đây là một nhóm các tình trạng mà tủy xương không hoạt động bình thường và tạo ra các tế bào máu bị lỗi. MDS là một loại ung thư.
  • Polycythaemia vera (PV): Là một dạng ung thư máu do cơ thể sản xuất quá nhiều tế bào hồng cầu.
  • Giảm tiểu cầu thiết yếu (ET): Là một dạng ung thư máu phát triển chậm. Trong ET, cơ thể sản xuất quá nhiều tiểu cầu (một loại tế bào máu).
  • Bệnh xơ hóa tủy: Bệnh xơ hóa tủy là một loại ung thư máu gây ra mô sẹo hình thành trong tủy xương.
  • Bệnh gammopathy đơn dòng có ý nghĩa chưa xác định (MGUS): Là một tình trạng máu xảy ra khi các tế bào huyết tương (một loại tế bào máu trắng) phát triển bất thường trong tủy xương.

3, Nguyên nhân ung thư máu

Tất cả các bệnh ung thư máu là do những thay đổi (đột biến) trong ADN trong tế bào máu. Điều này làm cho các tế bào máu bắt đầu hoạt động bất thường. Trong hầu hết các trường hợp, những thay đổi này có liên quan đến những thứ mà chúng ta không thể kiểm soát. 

Cơ thể được tạo thành từ hàng nghìn tỷ khối xây dựng nhỏ gọi là tế bào. Tế bào tạo nên mọi bộ phận của cơ thể, bao gồm cả máu. Các tế bào trong cơ thể liên tục chết và được thay thế. Đây là cách cơ thể phát triển và tự sửa chữa. Thông thường, các tế bào phân chia (tách ra) một cách có kiểm soát để tạo ra các tế bào mới khi cần thiết.

ADN là một chất bên trong tế bào có nhiệm vụ kiểm soát cách tế bào phát triển, hoạt động và chết đi. Nếu có vấn đề gì xảy ra với ADN bên trong tế bào máu, tế bào máu có thể không phát triển hoặc hoạt động bình thường, không chết khi cần thiết, hoặc phân chia và nhân lên quá nhanh. Điều này có thể dẫn đến ung thư máu.

Trong ung thư máu, các tế bào máu bất thường có thể tiếp tục nhân lên. Chúng có thể không hoạt động bình thường và ức chế các tế bào máu khoẻ mạnh. Điều này có thể ngăn máu làm những việc bình thường để giữ cho cơ thể khỏe mạnh, chẳng hạn như chống lại nhiễm trùng hoặc giúp sửa chữa cơ thể.

Đến nay, các nhà nghiên cứu vẫn không biết chính xác nguyên nhân ung thư máu, nhưng có những yếu tố sau được xác định có liên quan đến bệnh ung thư máu.

Các yếu tố/nguy cơ ung thư máu bao gồm:

  • Tuổi tác
  • Tình dục
  • Sắc tộc
  • Lịch sử gia đình
  • Tiếp xúc với bức xạ hoặc hóa chất
  • Một số tình trạng sức khỏe và phương pháp điều trị

Các nguyên nhân gây ra 3 loại ung thư máu cụ thể:

  • Bệnh bạch cầu: Bệnh bạch cầu xảy ra khi sự kết hợp của các yếu tố môi trường và di truyền gây ra những thay đổi ADN. Những thay đổi trong nhiễm sắc thể có thể kích hoạt những thay đổi ADN. Nhiễm sắc thể là những sợi ADN. Khi tế bào phân chia và tạo ra hai tế bào mới, chúng sẽ sao chép các sợi ADN này. Đôi khi, các gen từ một nhiễm sắc thể này chuyển sang một nhiễm sắc thể khác. Trong bệnh bạch cầu, công đoạn này có thể ảnh hưởng đến một bộ gen giúp tế bào phát triển và một bộ gen khác ngăn chặn khối u. Việc tiếp xúc với mức độ bức xạ cao hoặc một số hóa chất nhất định đóng một vai trò trong những thay đổi di truyền gây ra bệnh bạch cầu.
  • Ung thư hạch: Ung thư hạch xảy ra khi có sự thay đổi gen trong các tế bào bạch cầu, được gọi là tế bào bạch huyết, khiến chúng nhân lên không kiểm soát được. Ngoài ra, các tế bào lympho bất thường không chết khi các tế bào lympho bình thường chết. Đến nay, các nhà nghiên cứu không biết điều gì gây ra sự thay đổi di truyền, nhưng nghiên cứu cho thấy một số bệnh nhiễm trùng hoặc suy giảm hệ thống miễn dịch có thể là những yếu tố.
  • U tủy: Trong trường hợp này, các tế bào plasma trong tủy xương nhận được các hướng dẫn di truyền mới khiến chúng nhân lên. Các nhà nghiên cứu đang điều tra các mối liên hệ tiềm ẩn giữa u tủy và sự thay đổi nhiễm sắc thể ảnh hưởng đến các gen kiểm soát sự phát triển của tế bào huyết tương.

4, Các dấu hiệu ung thư máu

Các triệu chứng ung thư máu khác nhau tùy thuộc vào loại ung thư máu, nhưng có một số triệu chứng ở cả ba loại ung thư máu đều có điểm chung:

  • Mệt mỏi: Đây là cảm giác mệt mỏi đến mức người bệnh không thể quản lý các hoạt động hàng ngày.
  • Sốt dai dẳng: Sốt là dấu hiệu cơ thể đang chống lại nhiễm trùng hoặc phản ứng với các tế bào ung thư bất thường.
  • Đổ mồ hôi ban đêm: Đây là chứng đổ mồ hôi xuất hiện đột ngột khi bạn đang ngủ, làm rối loạn giấc ngủ và làm ướt đồ giường và quần áo.
  • Chảy máu hoặc bầm tím bất thường: Chảy máu hoặc bầm tím bất thường là chảy máu không ngừng và các vết bầm tím không lành sau hai tuần. Đây có thể là dấu hiệu ung thư máu.
  • Giảm cân không mong muốn hoặc không giải thích được: Giảm cân bất ngờ khoảng 4,5kg trong khoảng thời gian từ 6 đến 12 tháng không giải thích được có thể là triệu chứng ung thư máu.
  • Nhiễm trùng thường xuyên: Nhiễm trùng thường xuyên có thể là một dấu hiệu cho thấy điều gì đó đang ảnh hưởng đến hệ thống miễn dịch.
  • Sưng hạch bạch huyết hoặc gan hoặc lá lách to: Những triệu chứng này có thể là dấu hiệu của bệnh bạch cầu hoặc ung thư hạch.
  • Đau xương: U tủy và bệnh bạch cầu có thể gây đau xương hoặc các điểm mềm trên xương.

Bệnh ung thư máu: Dấu hiệu, triệu chứng và nguyên nhân là gì?

5, Các phương pháp chẩn đoán ung thư máu

Bác sĩ kiểm sức khoẻ tổng quát, hỏi về bệnh sử cá nhân và gia đình người bệnh. Sau đó, bác sĩ có thể chỉ định các xét nghiệm để chẩn đoán ung thư máu.

Các xét nghiệm bao gồm:

  • Công thức máu toàn bộ (CBC): Xét nghiệm này để đo và đếm các tế bào máu. Nếu nhà nghi ngờ bạn bị bệnh bạch cầu, bác sĩ sẽ tìm kiếm số lượng bạch cầu cao (hoặc thấp) và thấp hơn số lượng hồng cầu và tiểu cầu bình thường.
  • Xét nghiệm hóa học máu: Xét nghiệm này đo các hóa chất và các chất khác trong máu. Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể yêu cầu xét nghiệm máu cụ thể cho bệnh ung thư để tìm hiểu thêm về tình hình của bạn.
  • Chụp cắt lớp vi tính (CT): Xét nghiệm này sử dụng một loạt tia X và máy tính để tạo ra hình ảnh ba chiều về các mô mềm và xương. Nếu nghi ngờ bạn bị u tủy, bác sĩ có thể yêu cầu chụp CT để tìm tổn thương xương.
  • Chụp cộng hưởng từ (MRI): Bác sĩ có thể yêu cầu chụp MRI để tìm các dấu hiệu của bệnh bạch cầu hoặc biến chứng ung thư hạch ảnh hưởng đến cột sống.
  • Chụp cắt lớp phát xạ Positron (PET): Thử nghiệm này tạo ra hình ảnh của các cơ quan và mô tại nơi làm việc. Bác sĩ có thể yêu cầu chụp PET để tìm các dấu hiệu của u tủy.
  • Sinh thiết tủy xương: Bác sĩ có thể làm sinh thiết tủy xương để phân tích tỷ lệ phần trăm tế bào máu bình thường và bất thường trong tủy xương. Bác sĩ cũng có thể kiểm tra mẫu tủy xương để tìm những thay đổi trong ADN có thể thúc đẩy sự phát triển của ung thư.
  • Kiểm tra tế bào máu: Bác sĩ có thể lấy mẫu máu để kiểm tra chúng dưới kính hiển vi nhằm tìm những thay đổi về hình dạng tế bào máu. Ví dụ, bác sĩ có thể yêu cầu bạn làm xét nghiệm phết tế bào ngoại vi để tìm các dấu hiệu của bệnh bạch cầu hoặc ung thư hạch.

6, Các phương pháp điều trị ung thư máu

Ở mỗi loại ung thư máu, mỗi giai đoạn và mỗi thể trạng của người bệnh sẽ có những phương pháp điều trị ung thư máu khác nhau. Do đó, việc điều trị ung thư máu cần cá thể hóa, tức là mỗi người có bệnh một phác đồ điều trị riêng cho phù hợp. Tuy nhiên, việc điều trị ung thư máu thường sử dụng các phương pháp sau.

Các phương pháp điều trị chung cho bệnh ung thư máu bao gồm:

Hóa trị: Hóa trị là phương pháp điều trị ung thư máu chính. Bác sĩ sẽ sử dụng các loại thuốc hoá chất để tiêu diệt các tế bào ung thư và làm chậm sự tiến triển của bệnh hoặc loại bỏ ung thư. 

Xạ trị: Là việc sử dụng bức xạ để điều trị bệnh bạch cầu, ung thư hạch hoặc u tủy. Bức xạ nhắm vào các tế bào bất thường, làm hỏng ADN của chúng để chúng không thể sinh sản. Đôi khi xạ trị có thể kết hợp với các phương pháp điều trị khác để giảm bớt một số triệu chứng và tăng hiệu quả điều trị.

Liệu pháp miễn dịch: Là sử dụng hệ thống miễn dịch để chống lại ung thư. Liệu pháp miễn dịch có thể giúp cơ thể tạo ra nhiều tế bào miễn dịch hơn hoặc giúp các tế bào miễn dịch hiện có tìm và tiêu diệt tế bào ung thư.

Liệu pháp nhắm mục tiêu: Phương pháp điều trị ung thư này nhắm vào những thay đổi hoặc đột biến di truyền biến các tế bào khỏe mạnh thành các tế bào bất thường.

Liệu pháp tế bào T CAR: Liệu pháp tế bào T CAR biến tế bào lympho T - một loại tế bào bạch cầu - thành phương pháp điều trị ung thư hiệu quả hơn. Liệu pháp tế bào T CAR được chỉ định cho điều trị bệnh bạch cầu nguyên bào lympho cấp tính tế bào B, đa u tủy và một số loại ung thư hạch không Hodgkin nếu các phương pháp điều trị khác không hiệu quả.

Ghép tế bào gốc tự thân: Bác sĩ có thể thu thập và lưu trữ các tế bào gốc từ tủy xương trước khi tiến hành hóa trị liều cao. Sau khi hóa trị xong, chúng sẽ thay thế các tế bào gốc được bảo vệ. Bằng cách này, những người được cấy ghép tế bào gốc tự thân có thể tránh được các tác dụng phụ của hóa trị.

Ghép tế bào gốc dị sinh: Đôi khi, tủy xương bị hư hỏng cần được thay thế bằng tủy xương khỏe mạnh. Bác sĩ sẽ xác định một người hiến tặng tủy xương phù hợp và sử dụng tế bào của người hiến tặng để thay thế những tế bào bị hỏng của người bệnh. Đây là một thủ tục hiệu quả nhưng nguy hiểm.

7, Một số câu hỏi thường gặp về bệnh ung thư máu

Ung thư máu giai đoạn đầu có chữa được không?

Tỷ lệ sống sót rất thay đổi và phụ thuộc vào loại ung thư máu, sức khỏe tổng thể và phản ứng với điều trị. Tiên lượng nói chung là tốt với điều trị thích hợp. Sự biến đổi bệnh bạch cầu trong ung thư máu khác với loại ung thư máu. Cơ hội sống sót sau 10 năm có thể tới 20% đối với bệnh ung thư máu dạng u tuỷ.

Ung thư máu giai đoạn cuối sống được bao lâu? 

Ung thư máu giai đoạn cuối tiên lượng kém, khả năng sống sót sau 5 năm là rất thấp. Thời gian sống của người bệnh chỉ tính theo ngày, tháng.

Bệnh ung thư máu: Dấu hiệu, triệu chứng và nguyên nhân là gì?

Kiểm soát lối sống, ăn uống, tập thể dục thường xuyên có thể góp phần phòng ngừa bệnh ung thư máu. Kiểm tra sức khoẻ định kỳ và tầm soát ung thư máu ở những người có yếu tố nguy cơ là cách phòng ngừa chủ động căn bệnh nguy hiểm này.

Nguồn tham khảo:

  1. https://bloodcancer.org.uk/understanding-blood-cancer/blood-cancer-types/
  2. https://bloodcancer.org.uk/understanding-blood-cancer/what-is-blood-cancer/
  3. https://my.clevelandclinic.org/health/diseases/22883-blood-cancer
  4. https://www.verywellhealth.com/blood-cancers-types-5095472
Chia sẻ bài viết
Chia sẻ lên Facebook

Chăm sóc khách hàng

Để lại thông tin, Genetica® sẽ liên hệ trong vòng 24h.
Số điện thoại

Tổng đài hỗ trợ: 1900 599 927

Ứng dụng Genetica
Hơn 1000 báo cáo chuyên sâu về bạn
ngay trong lòng bàn tay
Tải ứng dụng ngay
1/3