Ung thư bàng quang: Nguyên nhân, triệu chứng, điều trị, phòng ngừa
Ung thư bàng quang có thể được điều trị bằng phẫu thuật, hóa trị liệu, hóa trị liệu nội khoa, liệu pháp miễn dịch hoặc xạ trị.

Bàng quang là cơ quan chứa nước tiểu trước khi nó ra khỏi cơ thể. Hơn 90% trường hợp ung thư bàng quang bắt đầu từ các tế bào tạo nên lớp màng trong cùng của thành bàng quang. 

Hơn 90% trường hợp ung thư bàng quang bắt đầu từ các tế bào tạo nên lớp màng trong cùng của thành bàng quang. 

1, Ung thư bàng quang là gì?

Bàng quang, một cơ quan rỗng ở phần dưới của bụng, đóng vai trò là nơi chứa nước tiểu cho đến khi nó được thải ra ngoài cơ thể qua niệu đạo. Ung thư bàng quang khi các tế bào ác tính hình thành ở cơ quan này.

Có nhiều loại ung thư bàng quang khác nhau, mỗi loại được đặt tên cho các loại tế bào lót thành bàng quang nơi bắt nguồn ung thư. Chúng bao gồm.

Ung thư biểu mô tế bào chuyển tiếp: Hầu hết các bệnh ung thư bàng quang bắt đầu từ các tế bào chuyển tiếp, chiếm lớp trong cùng của thành bàng quang. 

Trong một số trường hợp, ung thư bắt nguồn từ các tế bào lót bàng quang này và có thể xâm lấn vào các lớp sâu hơn của bàng quang (gọi là lớp đệm), lớp cơ dày của bàng quang. Hoặc tế bào ung thư có thể xuyên qua thành bàng quang vào các mô mỡ bao quanh bàng quang.

Ung thư biểu mô tế bào vảy

Ung thư biểu mô tế bào vảy chiếm khoảng 5% các trường hợp ung thư bàng quang. Chúng là những tế bào dẹt, mỏng nằm dọc niệu đạo. Tế bào vảy có thể hình thành trong bàng quang sau những đợt viêm nhiễm hoặc kích thích bàng quang kéo dài. 

Ung thư biểu mô tuyến

Ung thư biểu mô tuyến là một loại ung thư bàng quang rất hiếm gặp, chiếm tỷ lệ 1-2% trong các loại ung thư bàng quang. Các tế bào ác tính bắt đầu từ các tế bào tuyến (bài tiết) trong niêm mạc của bàng quang. 

2, Các giai đoạn của ung thư bàng quang

Ung thư bàng quang có thể ở giai đoạn sớm hay còn gọi là ung thư bàng quang giai đoạn đầu. Đây là giai đoạn ung thư còn giới hạn trong niêm mạc bàng quang hoặc xâm lấn (xâm nhập vào thành bàng quang và có thể lan sang các cơ quan hoặc hạch bạch huyết lân cận).

Các giai đoạn bao gồm từ TA (giới hạn trong niêm mạc bên trong của bàng quang) đến IV (xâm lấn nhiều nhất). Trong giai đoạn sớm nhất (TA, T1 hoặc CIS), ung thư khu trú trong niêm mạc bàng quang hoặc trong mô liên kết ngay dưới lớp niêm mạc, nhưng chưa xâm lấn vào thành cơ chính của bàng quang.

Giai đoạn II đến IV biểu thị ung thư xâm lấn:

  • Ung thư bàng quang giai đoạn II: Ung thư đã lan đến thành cơ của bàng quang.
  • Ung thư bàng quang giai đoạn III: Ung thư đã lan đến mô mỡ bên ngoài cơ bàng quang.
  • Ung thư bàng quang giai đoạn IV: Ung thư đã di căn từ bàng quang đến các hạch bạch huyết hoặc đến các cơ quan hoặc xương khác.

Một hệ thống phân giai đoạn phức tạp hơn được gọi là TNM, viết tắt của khối u, liên quan đến nút và di căn. Trong hệ thống này, ung thư bàng quang được phân loại như sau:

  • Các khối u bàng quang xâm lấn (Có thể từ T2-T4): Ung thư đã lan đến thành cơ chính bên dưới lớp niêm mạc. Hoặc ung thư đã lan ra ngoài bàng quang đến các cơ quan lân cận hoặc thành bên khung chậu.
  • Sự tham gia của các hạch bạch huyết (từ N0 -N3): Không có ung thư trong các hạch bạch huyết. Hoặc ung thư ở nhiều hạch bạch huyết, hoặc trong một hoặc nhiều hạch bạch huyết lớn hơn 5cm.
  • M0: Có nghĩa là không có di căn bên ngoài khung chậu.
  • M1: Có nghĩa là nó đã di căn bên ngoài khung chậu.

3, Dấu hiệu ung thư bàng quang 

Một số triệu chứng ung thư bàng quang cũng là triệu chứng của các bệnh lý khác. Do đó, người bệnh cần tới bệnh viện thăm khám khi có các biểu hiện ung thư bàng quang như.

Triệu chứng ung thư bàng quang điển hình: Tiểu ra máu là dấu hiệu cảnh báo quan trọng nhất; đau khi đi tiểu; tiểu thường xuyên hoặc tiểu khó; nước tiểu có lẫn máu hoặc dịch mủ.

Triệu chứng ung thư bàng quang giai đoạn cuối: Đau vùng chậu xảy ra với ung thư giai đoạn muộn, khi đó có thể sờ thấy một khối ở vùng chậu.

Ung thư bàng quang: Nguyên nhân, triệu chứng, điều trị, phòng ngừa

Đau xương chậu là triệu chứng thường thấy của ung thư bàng quang giai đoạn muộn

4, Nguyên nhân ung thư bàng quang

Cho đến nay, nguyên nhân ung thư bàng quang vẫn chưa được xác định rõ ràng. Tuy nhiên một số yếu tố nguy cơ sau được cho là góp phần làm tăng nguy cơ mắc bệnh ung thư này.

Các yếu tố nguy cơ bao gồm:

Hút thuốc lá: Đây là yếu tố nguy cơ lớn nhất làm tăng hơn gấp đôi rủi ro. Hút thuốc bằng tẩu và xì gà cũng như tiếp xúc với hút thuốc thụ động cũng có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh.

Phơi nhiễm trước bức xạ: Là yếu tố nguy cơ phổ biến tiếp theo (ví dụ, khi điều trị ung thư cổ tử cung, ung thư tuyến tiền liệt hoặc ung thư trực tràng).

Một số loại thuốc hóa trị liệu: Ví dụ như thuốc cyclophosphamide cũng làm tăng nguy cơ ung thư bàng quang.

Tiếp xúc với môi trường độc hại: Những người làm việc với hóa chất, chẳng hạn như amin thơm (hóa chất được sử dụng trong thuốc nhuộm) có nguy cơ mắc ung thư bàng quang. Tiếp xúc nhiều với cao su, một số đồ dệt, sơn và làm tóc, thường liên quan đến tiếp xúc nghề nghiệp dường như làm tăng nguy cơ.

Nhiễm ký sinh trùng: Một loại ký sinh trùng có tên là Schistosoma haematobium, nó phổ biến hơn ở các nước đang phát triển và Trung Đông có nguy cơ gây ung thư bàng quang khi đi vào cơ thể.

Mắc bệnh đường tiết niệu: Những người thường xuyên bị nhiễm trùng bàng quang, sỏi bàng quang hoặc các bệnh khác của đường tiết niệu, hoặc những người có nhu cầu đặt ống thông bàng quang mãn tính, có thể có nguy cơ cao bị ung thư biểu mô tế bào vảy.

Bệnh nhân bị ung thư bàng quang trước đó: Nhóm người này có nhiều nguy cơ hình thành khối u bàng quang mới hoặc tái phát.

Các yếu tố nguy cơ khác: Chế độ ăn nhiều thịt rán và mỡ động vật; tuổi già; nam giới có nguy cơ mắc bệnh cao gấp 3 lần so với nữ giới.

5, Các phương pháp chẩn đoán ung thư bàng quang

Sau khi thăm khám sức khỏe, hỏi về bệnh sử cũng như các triệu chứng người bệnh gặp phải, bác sĩ có thể chỉ định các xét nghiệm tiếp theo để chẩn đoán ung thư bàng quang.

Các xét nghiệm bao gồm:

Xét nghiệm nước tiểu: Bác sĩ cần phân tích nước tiểu để xác định xem nhiễm trùng có thể là nguyên nhân gây ra các triệu chứng hay không. Xét nghiệm nước tiểu bằng kính hiển vi, được gọi là tế bào học, sẽ tìm kiếm các tế bào ung thư.

Nội soi bàng quang: Đây là thủ tục chính để xác định và chẩn đoán ung thư bàng quang. Trong quy trình này, một kính viễn vọng có ánh sáng được đưa vào bàng quang từ niệu đạo để xem bên trong bàng quang. Thủ thuật được thực hiện dưới gây mê (đặt gel gây tê cục bộ vào niệu đạo), lấy mẫu mô (sinh thiết). Mẫu mô sẽ được kiểm tra dưới kính hiển vi để tìm các dấu hiệu ung thư

Nếu người bệnh được chẩn đoán là ung thư bàng quang, bước tiếp theo, bác sĩ sẽ cắt bỏ khối u để phân giai đoạn và chẩn đoán chi tiết.

Nội soi cắt bỏ khối u (TURBT): Là một thủ thuật được thực hiện dưới gây mê toàn thân hoặc tủy sống trong phòng phẫu thuật. Bác sĩ sẽ đưa một kính viễn vọng vào bàng quang để loại bỏ khối u bằng cách nạo nó khỏi thành bàng quang. Thủ tục này là chẩn đoán nhưng cũng thường được sử dụng trong việc điều trị.

Phương pháp này thường được thực hiện như một thủ tục ngoại trú và bệnh nhân xuất viện ngay trong ngày. Sau khi cắt bỏ, khối u được bác sĩ giải phẫu bệnh phân tích, xác định loại khối u, cấp độ khối u (mức độ xâm lấn) và độ sâu của sự xâm lấn. Mục đích của thủ thuật là loại bỏ khối u và thu được thông tin giai đoạn quan trọng (chẳng hạn như cấp độ khối u và độ sâu của sự xâm lấn).

Chụp CT: Đối với một số bệnh nhân bị ung thư xâm lấn, chụp CT vùng bụng và xương chậu có thể là bước tiếp theo để xác định xem có bất kỳ sự lây lan nào của bệnh ngoài bàng quang hay không.

Chụp cộng hưởng từ (MRI): Là việc sử dụng nam châm, sóng vô tuyến và máy tính để chụp ảnh chi tiết, cũng có thể được thực hiện và hữu ích trong việc lập kế hoạch điều trị bổ sung.

Chụp X-quang phổi: Phương pháp này cũng có thể được thực hiện để phát hiện xem có ung thư di căn đến phổi hay không. Đôi khi, quét xương có thể được thực hiện để tìm sự di căn (lan rộng) của ung thư đến xương. Hầu hết các xét nghiệm này được sử dụng một cách chọn lọc, tức là chỉ ở một số bệnh nhân có các triệu chứng liên quan.

Khi ung thư bàng quang được chẩn đoán, giai đoạn của bệnh được thực hiện bằng cách sử dụng các xét nghiệm được mô tả ở trên. Giai đoạn bệnh sẽ quyết định liệu trình điều trị.

Ung thư bàng quang: Nguyên nhân, triệu chứng, điều trị, phòng ngừa

Các xét nghiệm hình ảnh có thể giúp phát hiện khối u ác tính trong bàng quang.

6, Các phương pháp điều trị ung thư bàng quang

Có bốn hình thức điều trị cho bệnh nhân ung thư bàng quang, bao gồm: Phẫu thuật; hóa trị liệu; hóa trị liệu nội khoa hoặc liệu pháp miễn dịch cho ung thư bề ngoài; xạ trị; đôi khi sự kết hợp của các phương pháp điều trị này sẽ được sử dụng.

Các lựa chọn phẫu thuật

Phẫu thuật là một lựa chọn điều trị phổ biến cho bệnh ung thư bàng quang. Loại phẫu thuật được lựa chọn sẽ phụ thuộc vào giai đoạn của ung thư.

  • Cắt bàng quang qua đường mổ: Phương pháp này thường được áp dụng cho bệnh ở giai đoạn đầu (TA, T1, hoặc CIS). Dưới gây mê toàn thân hoặc tủy sống, bác sĩ sẽ đưa ống soi vào bàng quang qua niệu đạo để cắt bỏ khối u.
  • Cắt u nang một phần: Là phương pháp cắt bỏ một phần của bàng quang. Đôi khi, nó được sử dụng cho một khối u xâm lấn vào thành bàng quang chỉ ở một vùng của bàng quang. Loại phẫu thuật này giữ lại hầu hết bàng quang. Hóa trị hoặc xạ trị thường được sử dụng kết hợp. Chỉ một số ít bệnh nhân đủ điều kiện để thực hiện thủ thuật cắt bỏ bàng quang này.
  • Cắt nang triệt để: Là việc loại bỏ hoàn toàn bàng quang. Nó được sử dụng cho các bệnh ung thư rộng hơn và những bệnh đã lan ra ngoài bàng quang (hoặc một số khối u ban đầu trên một phần lớn của bàng quang). Phẫu thuật này thường được thực hiện bằng cách sử dụng một robot, loại bỏ bàng quang và bất kỳ cơ quan xung quanh nào khác. Ở nam giới, đây là tuyến tiền liệt và túi tinh. Ở phụ nữ, buồng trứng, tử cung và một phần âm đạo có thể bị cắt bỏ cùng với bàng quang.
  • Tạo túi tiêu giả: Do bàng quang bị cắt bỏ, nên bác sĩ cần thực hiện một thủ thuật gọi là chuyển hướng tiểu phải để nước tiểu có thể thoát ra khỏi cơ thể. Có thể tạo một túi làm bằng ruột bên trong cơ thể, hoặc một túi chống rò rỉ đeo bên ngoài cơ thể có thể được sử dụng để lấy nước tiểu. Quy trình này thường yêu cầu thời gian nằm viện từ năm đến sáu ngày, cho hoặc uống một vài cách.

Hóa trị liệu

Hóa trị là việc sử dụng các hoá chất để tiêu diệt hoặc làm chậm quá trình sinh sản của các tế bào ung thư. Thuốc hóa trị được truyền qua đường tĩnh mạch hoặc có thể được truyền qua đường tĩnh mạch (trực tiếp vào bàng quang qua ống thông luồn qua niệu quản), tùy thuộc vào giai đoạn của ung thư.

Một số loại thuốc hóa trị liệu phổ biến được sử dụng để điều trị ung thư bàng quang bao gồm:

  • Methotrexate
  • Vinblastine
  • Doxorubicin
  • Cyclophosphamide
  • Paclitaxel
  • Carboplatin
  • Cisplatin
  • Ifosfamide
  • Gemcitabine
  • Hoặc sử dụng kết hợp giữa các loại thuốc.

Hoá trị có thể gây ra một số tác dụng phụ bao gồm:

  • Buồn nôn và ói mửa
  • Ăn mất ngon
  • Rụng tóc
  • Mệt mỏi vì thiếu máu
  • Dễ bị nhiễm trùng
  • Loét hoặc lở loét trong miệng

Hóa trị có thể được sử dụng một mình, nhưng thường được sử dụng với phẫu thuật hoặc xạ trị.

Liệu pháp nội khoa

Ung thư bàng quang có thể được điều trị bằng liệu pháp miễn dịch trong lòng (vào bàng quang thông qua một ống đưa vào niệu đạo) hoặc hóa trị liệu.

  • Liệu pháp miễn dịch: Là sử dụng hệ thống miễn dịch của chính cơ thể người bệnh để tấn công các tế bào ung thư. Hiện nay, vắc-xin Bacillus Calmette-Guérin (BCG) thường được sử dụng cho ung thư bàng quang giai đoạn Ta, T1 hoặc ung thư biểu mô tại chỗ (giới hạn ở lớp niêm mạc trong cùng). Trong quy trình này, dung dịch có chứa BCG được giữ lại trong bàng quang vài giờ trước khi được rút ra ngoài. BCG tại chỗ thường được tiêm mỗi tuần một lần trong sáu tuần, nhưng đôi khi cần điều trị duy trì lâu dài. Kích ứng bàng quang, đau hoặc nóng rát khi đi tiểu, sốt nhẹ và ớn lạnh là những tác dụng phụ có thể xảy ra của BCG nội soi.
  • Hóa trị nội tại chỗ với mitomycin C: Hóa trị được đưa trực tiếp vào bàng quang nên các tế bào khác trong cơ thể không tiếp xúc với hóa trị. Phương pháp này giúp làm giảm nguy cơ mắc các tác dụng phụ từ hóa trị. 

Xạ trị

Xạ trị làm tổn thương DNA của tế bào ung thư bằng cách bắn phá chúng bằng tia X năng lượng cao hoặc các loại bức xạ khác. Nó có thể là một giải pháp thay thế cho phẫu thuật hoặc được sử dụng kết hợp với phẫu thuật hoặc hóa trị. Xạ trị có thể được thực hiện bên ngoài hoặc bên trong.

  • Trong xạ trị bên ngoài: Bác sĩ sẽ dùng nguồn bức xạ từ bên ngoài cơ thể hướng vào khối u. Người bệnh có thể cảm thấy mệt mỏi, sưng tấy các mô mềm và kích ứng da sau khi bức xạ bên ngoài.
  • Xạ trị bên trong: Phương pháp này không thường được sử dụng cho bệnh ung thư bàng quang. Bác sĩ sẽ đưa một viên phóng xạ vào bàng quang qua niệu đạo hoặc thông qua một vết rạch ở bụng dưới của người bệnh. Khi Xạ trị bên trong, người bệnh cần phải nằm viện trong suốt quá trình điều trị. Thời gian nằm viện có thể mất vài ngày và sau khi xạ trị xong, viên thuốc được lấy ra.

7, Các phương pháp phòng chống ung thư bàng quang

Hiện nay chưa có phương pháp cụ thể nào giúp phòng ngừa ung thư bàng quang. Tuy nhiên, có thể thay đổi các yếu tố nguy cơ sau đây để giảm nguy cơ mắc bệnh.

  • Tránh tiếp xúc với hóa chất độc hại
  • Không hút thuốc lá, uống rượu bia
  • Tránh để mắc bệnh đường tiết niệu
  • Điều trị dứt điểm khi bị nhiễm trùng bàng quang
  • Tránh để nhiễm ký sinh trùng
  • Thăm khám sức khỏe định kỳ và có thể làm tầm soát ung thư bàng quang nếu có các triệu chứng về bàng quang tiết niệu, có tiền sử gia đình mắc bệnh ung thư bàng quang và trong độ tuổi có nguy cơ mắc bệnh.
  • Ăn uống vệ sinh, khoa học

Ung thư bàng quang: Nguyên nhân, triệu chứng, điều trị, phòng ngừa

Hút thuốc lá là nguy cơ hàng đầu dẫn đến ung thư bàng quang vì vậy bỏ hút thuốc lá hoặc không tiếp xúc với khói thuốc lá có thể giúp phòng ngừa bệnh.

8, Một số câu hỏi thường gặp về bệnh ung thư bàng quang

Ung thư bàng quang có nguy hiểm không?

Mặc dù không phổ biến như ung thư gan, ung thư dạ dày, đại trực tràng nhưng ung thư bàng quang cũng là một loại ung thư gây chết người nguy hiểm.  

Nếu ung thư bàng quang không thể chữa khỏi mà chỉ có thể điều trị để giúp kéo dài sự sống cho người bệnh. Những người được phát hiện và điều trị sớm ngay từ giai đoạn đầu khi khối u chưa xâm lấn, chưa di căn có tiên lượng sống tốt hơn và ngược lại. 

Ung thư bàng quang sống được bao lâu?

Ung thư bàng quang không xâm lấn cơ (giai đoạn Ta, Tis, hoặc T1) có tỷ lệ tái phát cục bộ cao nhưng một số ít bệnh nhân tiến triển thành ung thư giai đoạn muộn hơn. 

Các khối u cấp độ thấp và giai đoạn Ta hiếm khi gây tử vong. Các khối u cấp độ cao và giai đoạn T1 có thể tiến triển thành ung thư bàng quang xâm lấn cơ. 

Ung thư biểu mô tại chỗ (giai đoạn Tis) có thể tích cực hơn các khối u nhú tương đương và nên được coi là khối u cấp cao. Đối với những bệnh nhân bị xâm lấn cơ bàng quang, tỷ lệ sống sót sau 5 năm là khoảng 50%, nhưng hóa trị liệu bổ trợ mới cải thiện những kết quả này ở những bệnh nhân nhạy cảm với hóa chất. 

Nói chung, tiên lượng cho bệnh nhân ung thư bàng quang xâm lấn tiến triển hoặc di căn là xấu. Tiên lượng cho những bệnh nhân bị ung thư biểu mô tế bào vảy hoặc ung thư biểu mô tuyến của bàng quang cũng kém vì những ung thư này thường có tính thâm nhiễm cao và thường được phát hiện ở giai đoạn cuối.

Nguồn tham khảo:

  1. https://my.clevelandclinic.org/health/diseases/14326-bladder-cancer
  2. https://www.msdmanuals.com/professional/genitourinary-disorders/genitourinary-cancers/bladder-cancer
Chia sẻ bài viết
modules.sectionShare.body.ListItemFacebook.title
Contact Us
Leave your information, Genetica® will contact you as soon as possible
Your name (optional)
Phone number
Genetica Mobile App
More than 1000+ in-depth reports about yourself right
at your fingertips
Download App now
1/3