Ung thư ruột là gì? Nguyên nhân, triệu chứng, cách điều trị
Ung thư ruột là loại ung thư phổ biến thứ 3 trong các loại ung thư và thường diễn ra ở độ tuổi từ 50; tỷ lệ sống sót sau năm năm là 70%.

Ung thư ruột là loại ung thư phổ biến thứ 3 trong các loại ung thư và thường diễn ra ở độ tuổi từ 50; tỷ lệ sống sót sau năm năm là 70%. Dưới đây là bài viết về các thông tin liên quan đến ung thư ruột, cách điều trị, phòng ngừa...

1, Ung thư ruột có nguy hiểm không?

Ung thư ruột, còn được gọi là ung thư đại trực tràng, phát triển từ lớp lót bên trong ruột và thường đi trước các khối u được gọi là polyp. Nó có thể trở thành ung thư xâm lấn nếu không được phát hiện. Tùy thuộc vào nơi ung thư bắt đầu, ung thư ruột có thể được gọi là ung thư ruột kết hoặc trực tràng.

Ung thư ruột là loại ung thư phổ biến thứ ba ở cả nam giới và phụ nữ ở Úc và phổ biến hơn ở những người trên 50 tuổi.

Khoảng 90% trường hợp ung thư ruột là ung thư biểu mô tuyến, bắt đầu từ các mô tuyến lót trong ruột. Các loại ung thư khác ít phổ biến hơn cũng có thể ảnh hưởng đến ruột, bao gồm ung thư hạch và khối u nội tiết thần kinh. Ung thư cũng có thể bắt đầu ở ruột non nhưng đây là một loại ung thư hiếm gặp.

Ước tính rằng 15.540 trường hợp ung thư ruột sẽ được chẩn đoán ở Úc vào năm 2021. Cơ hội sống sót sau bệnh ung thư ruột ít nhất 5 năm là 70%.

Ung thư ruột là gì? Nguyên nhân, triệu chứng, cách điều trị

2, Các triệu chứng ung thư ruột

Các dấu hiệu ung thư ruột bao gồm:

  • Thay đổi thói quen đi tiêu: Bao gồm tiêu chảy, táo bón hoặc cảm giác đi tiêu không hết phân.
  • Sự thay đổi về sự xuất hiện hoặc độ đặc của nhu động ruột chẳng hạn như phân loãng.
  • Máu trong phân.
  • Đau bụng, đầy hơi hoặc chuột rút.
  • Đau hậu môn hoặc trực tràng.
  • Khối u ở hậu môn hoặc trực tràng.
  • Giảm cân.
  • Mệt mỏi không giải thích được.
  • Thiếu máu: Da nhợt nhạt, suy nhược và khó thở, mệt mỏi.
  • Tiểu ra máu hoặc đi tiểu thường xuyên hoặc trong đêm, sự thay đổi màu sắc của nước tiểu như sẫm màu, màu gỉ sắt hoặc nâu.

3, Nguyên nhân của ung thư ruột

Một số yếu tố làm tăng nguy cơ ung thư ruột bao gồm:

  • Di truyền và tiền sử gia đình có người bị bệnh ung thư ruột.
  • Mắc bệnh viêm ruột chẳng hạn như bệnh Crohn.
  • Chế độ ăn nhiều thịt đỏ, đặc biệt là thịt chế biến sẵn.
  • Có polyp ruột.
  • Thừa cân hoặc béo phì.
  • Uống nhiều rượu.
  • Hút thuốc lá.
  • Trước đó, từng được chẩn đoán ung thư ruột.

4, Các phương pháp chẩn đoán ung thư ruột

Bác sĩ khám sức khỏe tổng thể của người bệnh để để tìm các dấu hiệu bất thường như sưng bụng. Sau đó, bác sĩ khám trực tràng bằng kỹ thuật số để kiểm tra xem có cục u hoặc sưng tấy ở trực tràng hoặc hậu môn hay không.

Các xét nghiệm tiếp theo sẽ được chỉ định để xác định ung thư bao gồm:

Xét nghiệm máu: Xét nghiệm máu để tìm dấu hiệu mất máu trong phân hoặc kiểm tra số lượng hồng cầu của bạn vì các tế bào hồng cầu thấp thường gặp ở những người bị ung thư ruột.

Xét nghiệm phân (iFOBT): Xét nghiệm có thể được chỉ định cho các trường hợp đau bụng, thay đổi thói quen đi tiêu, sụt cân không rõ nguyên nhân do thiếu máu và chống chỉ định với bệnh nhân đang chảy máu từ trực tràng. iFOBT được thực hiện bằng cách, lấy mẫu phân và kiểm tra dưới kính hiển vi để tìm dấu vết của máu có thể là dấu hiệu của polyp, ung thư hoặc tình trạng ruột khác. Nếu phát hiện thấy máu, bác sĩ sẽ đề nghị nội soi trong thời gian không quá 30 ngày sau khi nhận được kết quả.

Nội soi đại tràng: nghiệm tốt nhất cho bệnh ung thư ruột là nội soi và kiểm tra độ dài của ruột già. Phương pháp này được thực hiện bằng cách, bơm không khí vào đại tràng thông qua một ống mềm được đưa vào hậu môn. Một camera ở đầu ống cho phép bác sĩ tìm kiếm các mô bất thường và mô này sẽ được lấy ra để kiểm tra dưới kính hiển vi.

Nội soi đại tràng sigma: Được chỉ định để kiểm tra trực tràng và bên trái của đại tràng dưới. Nếu phát hiện thấy bất kỳ mô bất thường nào, chúng sẽ được lấy ra khỏi cơ thể để kiểm tra dưới kính hiển vi. 

MRI: Chụp MRI tạo ra hình ảnh mặt cắt ngang chi tiết của cơ thể và có thể cho biết mức độ của bất kỳ khối u nào.

Chụp CT: Chụp CT tạo ra hình ảnh ba chiều của một số cơ quan cùng một lúc và có thể được sử dụng để kiểm tra ruột.

Quét nhũ ảnh: Trong chụp cắt lớp phát xạ positron (PET), một lượng nhỏ glucose phóng xạ được tiêm vào cơ thể. Khi được quét, các tế bào ung thư sẽ sáng hơn.

Xét nghiệm máu có thể giúp phát hiện dấu vết của ung thư thông qua sự thiếu hụt của các tế bào hồng cầu.

Ung thư ruột là gì? Nguyên nhân, triệu chứng, cách điều trị

5, Các phương pháp điều trị ung thư ruột

Ung thư ruột có thể được điều trị bằng các phương pháp khác nhau tùy vào giai đoạn ung thư, lựa chọn của bệnh nhân hoặc thể trạng của từng người.

Điều trị ung thư ruột giai đoạn đầu

Phẫu thuật: Phương pháp điều trị chính cho bệnh ung thư ruột giai đoạn đầu là phẫu thuật. Phẫu thuật phổ biến nhất cho bệnh ung thư bắt đầu từ ruột kết là cắt bỏ. Loại cắt bỏ được thực hiện sẽ phụ thuộc vào việc cần cắt bỏ toàn bộ hay một phần ruột kết.

Xạ trị: Xạ trị thường được chỉ định trước khi phẫu thuật đối với ung thư trực tràng tiến triển tại chỗ và có thể được chỉ định kết hợp với hóa trị để giảm số lượng và kích thước của tế bào ung thư.

Hoá trị: Hoá trị là phương pháp điều trị bổ trợ thường được khuyến nghị sau khi phẫu thuật ung thư trực tràng hoặc ruột kết. Điều này nhằm mục đích giảm nguy cơ ung thư quay trở lại.

Chăm sóc giảm nhẹ: Trong một số trường hợp ung thư ruột, chăm sóc giảm nhẹ nhằm mục đích cải thiện chất lượng cuộc sống bằng cách làm giảm các triệu chứng của bệnh ung thư cũng như làm chậm sự lây lan của ung thư ruột. Điều trị giảm nhẹ có thể làm giảm đau và giúp kiểm soát các triệu chứng khác. Điều trị có thể bao gồm xạ trị, hóa trị hoặc các liệu pháp điều trị bằng thuốc khác.

Điều trị ung thư ruột giai đoạn cuối

Liệu pháp toàn thân: Điều trị toàn thân cho bệnh ung thư ruột giai đoạn cuối là việc sử dụng các loại thuốc di chuyển qua máu để đến các tế bào ung thư khắp cơ thể. Điều trị toàn thân có thể bao gồm hóa trị và các liệu pháp nhắm mục tiêu.

Phẫu thuật: Người bệnh có thể được phẫu thuật để loại bỏ các khối ung thư thứ cấp nhỏ nếu ung thư đã lan sang các vùng khác của cơ thể.

6, Các phản ứng phụ do các phương pháp điều trị ung thư ruột

Các phương pháp điều trị ung thư ruột có thể gây ra các phản ứng phụ từ nhẹ đến nặng. Mức độ này tùy thuộc vào loại điều trị và có thể khác nhau ở mỗi người. Hầu hết các tác dụng phụ là tạm thời và có thể được ngăn ngừa, giảm bớt hoặc quản lý.

Một số tác dụng phụ người bệnh có thể trải qua trong quá trình điều trị ung thư ruột bao gồm:

  • Mệt mỏi
  • Buồn nôn và ói mửa
  • Rụng tóc
  • Dễ bị nhiễm trùng hơn
  • Thay đổi thói quen đi tiêu như tiêu chảy, táo bón, đại tiện không tự chủ hoặc chảy máu hậu môn.
  • Nóng, rộp, loét miệng.
  • Thay đổi cảm giác thèm ăn, vị giác và khứu giác.
  • Huyết áp cao.
  • Thay đổi đối với trí nhớ và suy nghĩ.
  • Thay đổi khả năng sinh sản và chức năng tình dục.

7, Các phương pháp phòng ngừa ung thư ruột

Ung thư ruột chủ yếu xuất phát từ yếu tố ăn uống, nhiễm HPV, mắc các bệnh về đường ruột kéo dài không được điều trị. Ngoài ra còn do yếu tố di truyền, tuổi tác, mắc bệnh béo phì… Do đó để phòng ngừa ung thư ruột, chúng ta nên thực hiện các điều sau:

Ăn uống khoa học: Với chế độ ăn giàu chất xơ, rau xanh, trái cây, uống đủ nước;Hạn chế ăn thịt đỏ, các loại thịt chế biến sẵn, thịt hun khói, dùng các loại đồ uống có cồn như bia rượu, nước ngọt đóng chai; Hạn chế ăn mặn, ăn theo lượng natri được khuyến nghị; Không hút thuốc lá.

Tập thể dục mỗi ngày: Tập luyện mỗi ngày giúp nâng cao thể trạng và giúp nhu động ruột hoạt động tốt, phòng ngừa các bệnh về tiêu hóa (là nguy cơ có thể dẫn đến ung thư ruột).

Quản lý cân nặng: Thừa cân, béo phì là một trong những yếu tố nguy cơ dẫn đến ung thư ruột và nhiều loại bệnh nghiêm trọng khác. Vì vậy luôn giữ cân nặng ở mức ổn định để phòng ngừa bệnh tật.

Tránh để nhiễm HPV: HPV là loại vi khuẩn gây ra viêm loét dạ dày, tá tràng. Trong nhiều nghiên cứu, HPV đã được chỉ ra là nguyên nhân gây ung thư dạ dày hàng đầu. Do đó cần tránh để nhiễm loại vi khuẩn này bằng cách hạn chế việc ăn ngoài hàng quán, tránh chung đụng bát đĩa, đồ ăn; rửa tay bằng xà bông trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh; thực hành ăn chín, uống sôi. Khi phát hiện nhiễm khuẩn HPV và nó gây ra các triệu chứng về tiêu hóa cần phải được điều trị sớm. Những người mắc HPV có triệu chứng về tiêu hóa cũng được khuyên nên tầm soát ung thư dạ dày.

Tầm soát ung thư ruột: Tầm soát ung thư là việc kiểm tra để tìm các dấu hiệu ung thư trước khi cơ thể xuất hiệu bất kỳ các triệu chứng nào. Việc tầm soát ung thư ruột được khuyến nghị cho những người nằm trong độ tuổi từ 50-74 và những người có yếu tố nguy cơ bao gồm: Có tiền sử gia đình mắc bệnh ung thư ruột; Người bị viêm loét dạ dày; Người nhiễm HPV và có dấu hiệu của bệnh dạ dày; Người đang mắc các bệnh về đường ruột.

Chế độ ăn giàu chất xơ, ray xanh, trái cây, uống nhiều nước, hạn chế thịt đỏ, thịt hun khói, các loại thịt đóng hộp, không hút thuốc lá, uống rượu bia có thể giúp phòng ngừa ung thư ruột

Ung thư ruột là gì? Nguyên nhân, triệu chứng, cách điều trị

Ung thư ruột là một trong những loại ung thư nguy hiểm và gây ra cái chết hàng đầu trong số các loại ung thư trên thế giới. Do vậy, chúng ta không nên chủ quan trước các triệu chứng về đường ruột, đặc biệt là viêm loét dạ dày, tá tràng, nhiễm HPV, trào ngược dạ dày thực quản. Thậm chí, việc mắc bệnh trĩ lâu ngày cũng đã được chứng minh là có thể dẫn đến ung thư trong một nghiên cứu hồi cứu của trường Đại học Y Khoa Đài Trung.

Nguồn tham khảo:

  • https://www.cancer.org.au/cancer-information/types-of-cancer/bowel-cancer
  • https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC8394877/
Chia sẻ bài viết
modules.sectionShare.body.ListItemFacebook.title
Contact Us
Leave your information, Genetica® will contact you as soon as possible
Your name (optional)
Phone number
Genetica Mobile App
More than 1000+ in-depth reports about yourself right
at your fingertips
Download App now
1/3