Thiếu Vitamin B6 gây bệnh gì? Thừa vitamin B6 có tốt không?
Thiếu vitamin B6 có thể xuất hiện với co giật, thay đổi trạng thái tâm thần, thiếu máu không tế bào, phát ban ngứa không đặc hiệu, viêm môi, viêm lưỡi và trầm cảm.
Quỳnh Phương Phạm
Tác giả bài viết: Quỳnh Phương Phạm. Bác sĩ tham vấn: BS Hà Thị Mỹ Hạnh26/10/2022

Thiếu vitamin B6 có thể dẫn đến nhiều tình trạng sức khoẻ khác nhau. Nhiều nghiên cưu đã chỉ ra rằng, ngoài thiếu máu, co giật, thay đổi trạng thái tâm thần, ngứa da, viêm môi, trầm cảm, thiếu vitamin B6 còn có thể dẫn đến tiểu đường, bệnh tim, ung thư hoặc tiên lượng xấu ở bệnh nhân Covid-9. 

1, Vai trò của vitamin B6 đối với cơ thể

Vitamin B6 là một phân tử hấp dẫn tham gia vào phần lớn các thay đổi trong cơ thể con người. Đó là một coenzym tham gia vào hơn 150 phản ứng sinh hóa. 

Vitamin B6 hoạt động trong quá trình chuyển hóa carbohydrate, lipid, axit amin và axit nucleic, đồng thời tham gia vào quá trình truyền tín hiệu tế bào. Nó cũng là một chất chống oxy hóa và một hợp chất có khả năng làm giảm mức độ sản phẩm cuối glycation tiên tiến (AGE). 

Theo nghiên cứu, vitamin B6 có tác dụng giảm viêm trong cơ thể bằng cách ảnh hưởng đến hoạt động của các thể viêm như protein cảm giác NLRP3. PLP kiểm soát các quá trình như điều hòa huyết áp (ảnh hưởng đến hệ thống renin-angiotensin) và đông máu, đảm bảo tính toàn vẹn của nội mô và kết tập tiểu cầu, tất cả đều có tác động đến sức khỏe con người và các rối loạn của nó.

2, Thiếu vitamin B6 gây bệnh gì?

Vitamin B6 chủ yếu được hấp thu ở hỗng tràng ruột non và được chuyển hóa ở cấp độ tế bào trong ty thể và tế bào thành dạng hoạt động ở gan. Dạng phosphoryl hóa của vitamin được chuyển hóa ở dạng dephosphoryl hóa và thành phần vitamin B6 tự do trong hỗng tràng bằng cách khuếch tán thụ động. Bài tiết dư thừa B6 xảy ra ở thận và được gắn với albumin trong huyết tương. Thời gian bán thải vượt quá 15 đến 20 ngày.

Thiếu vitamin B6 có thể xuất hiện với các cơn co giật ở trẻ. Người lớn bị thiếu vitamin B6 trầm trọng thường có biểu hiện phát ban và thay đổi trạng thái tâm thần. Các phát hiện lâm sàng bổ sung về sự thiếu hụt có thể bao gồm thiếu máu không tế bào, phát ban ngứa không đặc hiệu, viêm môi với da môi có vảy và vết nứt ở khóe miệng, và viêm lưỡi (sưng lưỡi). Trầm cảm cũng có liên quan đến sự thiếu hụt B6 nghiêm trọng.

Thiếu vitamin B6 gây ra bệnh gì? Các nghiên cứu hiện tại đang đánh giá vai trò của sự thiếu hụt B6 đối với bệnh tim, ung thư và suy giảm nhận thức như các tình trạng y tế có thể đáp ứng với việc bổ sung.

Bệnh đái tháo đường:

Nồng độ glucose cao thúc đẩy sự hình thành các sản phẩm glycation tiên tiến (AGEs) và stress oxy hóa, và do đó gây hại cho một số cơ quan, chủ yếu là tim, thần kinh, mắt và thận. 

Bệnh thận là tình trạng tổn thương thận phổ biến nhất ở những người bị bệnh tiểu đường, đặc trưng bởi albumin niệu. Thật không may, việc kiểm soát đường huyết nghiêm ngặt không phải lúc nào cũng cho phép tránh được các biến chứng thứ phát do đái tháo đường và ngược lại, vì đôi khi bệnh nhân bị bệnh trong thời gian dài không dễ bị các biến chứng vi mạch. 

Để ngăn ngừa những biến chứng này, các nhà nghiên cứu bắt đầu tìm kiếm các yếu tố khác dẫn đến các biến chứng này, đó là gen di truyền, chuyển hóa hoặc chế độ ăn uống. 

Việc bổ sung vitamin B6 cho chuột cho thấy albumin niệu có thể được ức chế theo cách này. Tuy nhiên, sự kết hợp của vitamin B6 và B1 làm giảm đáng kể quá trình glycation của DNA nhân trong bạch cầu. 

Các nhà khoa học đã nghiên cứu ảnh hưởng của nồng độ vitamin B6 ở bệnh nhân tiểu đường loại 2, cả có và không mắc bệnh thận. Các nghiên cứu cho thấy, bệnh tiểu đường loại 2 có liên quan đến việc giảm mức độ vitamin và những thay đổi trong quá trình chuyển hóa của nó, đặc biệt là ở những bệnh nhân bị bệnh thận ban đầu. Mức PLP cũng thấp hơn ở nhóm có hoặc không mắc bệnh võng mạc so với nhóm khỏe mạnh. 

Các dạng chuyển hóa khác của vitamin B6 cho đến nay hiếm khi được nghiên cứu. Nhưng các nhà nghiên cứu nhận thấy rằng pyridoxine và pyridoxal, như PLP, có mặt ở nồng độ thấp hơn, trong khi nồng độ trung bình của pyridoxine, PMP và axit pyridoxic cao hơn nhiều. Điều này có thể chỉ ra rằng bệnh tiểu đường loại 2 có liên quan đến hoạt động biến đổi của các enzym liên quan đến việc chuyển đổi vitamin B6. Có lẽ lý do là sự giảm chuyển đổi thành PMP trong phản ứng được xúc tác bởi pyridoxine oxidase phụ thuộc flavin thành PLP. Cùng một chất oxidase cũng xúc tác quá trình chuyển hóa pyridoxine-phosphate thành PLP. Hầu hết các nhóm kiểm tra mức PLP đã tìm thấy mối quan hệ nghịch đảo giữa mức PLP và sự xuất hiện của bệnh tiểu đường. 

Các nghiên cứu của các tác giả khác đã chỉ ra mức độ tăng cao của vitamin B6 trong nước tiểu, điều này có thể do sự hấp thu vitamin B6 bị suy giảm. Kết quả tương tự cũng thu được khi tiến hành thí nghiệm trên chuột.

Thiếu Vitamin B6 gây bệnh gì? Thừa vitamin B6 có tốt không?

Giảm khả năng miễn dịch

Vitamin B6 như một hợp chất tham gia vào hoạt động của toàn bộ hệ thống miễn dịch. Cùng với các vitamin A, B12, C, D, và E; axít folic và các nguyên tố vi lượng kẽm, sắt, selen, magiê và đồng), vitamin B6 hỗ trợ cả khả năng miễn dịch bẩm sinh. Nghiên cứu cho thấy, vai trò của vitamin B6 trong việc làm giảm các triệu chứng của Covid-19 và các biến chứng như tiểu đường, tăng huyết áp và bệnh tim sau Covid-19. 

Vitamin B6 ức chế tình trạng viêm (ngăn chặn cơn bão cytokine) và stress oxy hóa, điều chỉnh mức Ca2 +, tăng mức carnosine (như một chất bảo vệ tim mạch) và cải thiện chức năng hệ thống miễn dịch. 

Vitamin B6 cũng đóng một vai trò quan trọng trong việc sản xuất tế bào lympho T và interleukin. Thiếu vitamin B6 vì vậy có thể dẫn đến giảm khả năng miễn dịch, bao gồm sự hình thành các kháng thể huyết thanh, giảm sản xuất IL-2 và tăng IL-4 [30]. Có một mối quan hệ nghịch đảo giữa vitamin B6 và IL-6 và mức TNF-α trong tình trạng viêm mãn tính. 

Nghiên cứu chỉ ra rằng, các bệnh nhân cao tuổi, cũng như những người mắc bệnh tiểu đường loại 2 và bệnh tim mạch thường có lượng vitamin B6 thấp. 

Một số nhà nghiên cứu cũng chỉ ra rằng việc thiếu vitamin B6 trong cơ thể có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho hệ thống miễn dịch. Thiếu vitamin B6 làm rối loạn cân bằng Th1-Th2 dẫn đến phản ứng Th2 quá mức, có thể dẫn đến dị ứng.

Thiếu vitamin b6 gây bệnh gì? Bệnh ung thư

Tình trạng viêm mãn tính trong cơ thể có thể dẫn đến quá trình ung thư. Trong những năm gần đây, đã có rất nhiều nghiên cứu về tác dụng của vitamin B6 đối với chứng viêm và viêm mãn tính, bao gồm cả ung thư. 

Một nghiên cứu ảnh hưởng của vitamin B đối với việc điều chỉnh phản ứng miễn dịch đã phát hiện ra rằng, vitamin B2 (riboflavin), B6 ​​(pyridoxine) và B9 (axit folic) có tác dụng chống khối u trên các dòng tế bào ung thư hạch bạch huyết. Những kết quả này có thể tạo cơ sở cho các nghiên cứu trong tương lai về việc sử dụng bổ sung vitamin B để giảm sự phát triển của tế bào ung thư. 

Các cơ chế tiềm tàng cơ bản tác dụng chống tăng sinh và chống di chứng của vitamin có thể bao gồm hình thành mạch, thay đổi bài tiết cytokine, thay đổi biểu hiện PD-L1, stress oxy hóa và tổng hợp nitric oxide. 

Trên thực tế, các vitamin B2, B6 và B9 đều làm tăng tiết IL-8 và IL-10 của các tế bào thuộc dòng tế bào bạch cầu đơn nhân U937 so với nhóm chứng. PLP là một đồng yếu tố cho các enzym quan trọng trong các con đường chuyển hóa metyl. Vitamin B6 đóng một vai trò quan trọng trong con đường kynurenine như một đồng yếu tố của enzyme kynureninase. Con đường này tạo ra các phân tử chống viêm như kynurenine. 

Nghiên cứu cho thấy rằng mức độ tối ưu hóa của cynureninase với đồng yếu tố của nó có thể ức chế sự tiến triển của ung thư da in vivo. Một chất chuyển hóa cuối của trục kynurenic, axit 8-hydroxy quinaldic có tác dụng chống tăng sinh và chống di cư trên các tế bào ung thư đại trực tràng. Hoạt động của Cynureninase được quy định bởi mức PLP. 

Trong một nghiên cứu khác về lượng vitamin B6 và mức PLP trong huyết tương cao như những chất bảo vệ chống lại khối u tuyến tụy nói rằng, có một mối quan hệ chặt chẽ chắc chắn giữa lượng vitamin B6 và sự xuất hiện của bệnh ung thư, bất kể nó xảy ra ở đâu. Nghiên cứu cho thấy rõ ràng rằng có một mối quan hệ tuyến tính nghịch đảo giữa nguy cơ ung thư và cả lượng vitamin B6 trong chế độ ăn uống và mức PLP. Mối liên hệ này mạnh nhất trong ung thư đường tiêu hóa. 

Cả hai công trình đều đặt ra cùng một câu hỏi: liệu loại vitamin B6 có thể trực tiếp ngăn ngừa ung thư hay nó chỉ là một chất đánh dấu trong huyết tương của người khỏe mạnh và một chất chỉ thị cho thực phẩm giàu vitamin? Các kết luận vẫn chưa hoàn toàn rõ ràng và cả hai giả thuyết đều cần được nghiên cứu thêm.

Thiếu Vitamin B6 gây bệnh gì? Thừa vitamin B6 có tốt không?

Các bệnh tim mạch 

Một trong những chức năng của vitamin B6 được thảo luận rộng rãi là vai trò của nó trong bệnh tim mạch và hạ huyết áp. Nồng độ PLP trong huyết tương thấp ở người cũng liên quan đến nguy cơ cao xơ vữa động mạch, đột quỵ và huyết khối. Thiếu vitamin B6 nghiêm trọng là rất hiếm, trong khi mức độ dưới mức tối ưu hoặc thiếu nhẹ thường phổ biến hơn. 

Trong các nghiên cứu được thực hiện trên chuột, đã điều tra xem liệu PM, chất ức chế sự hình thành AGEs, có làm giảm mức độ collagen và cải thiện chức năng tim hay không. Các nhà nghiên cứu đã tiến hành một nghiên cứu về ảnh hưởng của B6 đối với một nhóm lớn người Hàn Quốc và thấy rằng, liều lượng vitamin B6 tăng lên làm giảm nguy cơ phát triển bệnh tim mạch ở nam giới, nhưng không có mối quan hệ nào như vậy xảy ra ở phụ nữ. 

Trong nghiên cứu cơ chế hoạt động bảo vệ tim mạch của vitamin B6 mặc dù chưa tìm ra nguyên nhân rõ ràng nhưng có thể là do folate và cobalamin làm giảm mức độ HCys. Axit amin này được chuyển thành cysteine ​​bởi cystathionine synthase, như đã đề cập trước đó, và PLP là đồng yếu tố của enzym này. Mức độ cao của HCys là một yếu tố nguy cơ của xơ vữa động mạch và cao huyết áp. Viêm mãn tính cũng là một cơ chế quan trọng cơ bản của bệnh xơ vữa động mạch và sự tiến triển của nó. Nồng độ PLP trong huyết tương có tương quan nghịch với các dấu hiệu viêm toàn thân, ví dụ CRP.

Bổ sung vitamin B6 làm giảm nồng độ IL-6 và tăng tổng số tế bào lympho ở bệnh nhân mắc bệnh mãn tính. Vitamin B6 cũng có thể điều chỉnh dòng Ca2 + vào tế bào thông qua các thụ thể purinergic phụ thuộc ATP được đánh dấu bằng điện thế, cho thấy vai trò của nó trong việc điều hòa tăng huyết áp và rối loạn chức năng tim. 

Trong những năm gần đây, một chức năng mới của vitamin B6 trong việc bảo vệ tim cũng đã được xác định: dipeptides imidazole. PLP điều chỉnh cân bằng nội môi, ví dụ, carnosine, homocarnosine và anserine là những chất bảo vệ tim mạch với các đặc tính chống oxy hóa và chống viêm. Rất có thể, các enzym tham gia vào quá trình tổng hợp β-alanin, tức là hợp chất tiền thân của carnosine, phụ thuộc vào pyridoxal phosphat. 

Nghiên cứu không chỉ xác nhận sự đóng góp của vitamin B6 trong việc bảo vệ tim mạch thông qua hoạt động của dipeptit histamine, GABA và imidazole, mà còn thông qua việc ức chế vi khuẩn P2 × 7R-NLRP3. Hơn nữa, sự điều biến của anserine, carnosine, histamine, GABA, và P2X7R – NLRP3 gây viêm nhiễm có thể liên quan đến việc giảm viêm và stress oxy hóa.

Viêm phổi

Các nhà nghiên cứu đã kiểm tra xem bổ sung vitamin B6 có thể ngăn ngừa viêm phổi hay không bằng cách nghiên cứu tác dụng chống viêm của vitamin B6 ở chuột bị viêm phổi cấp tính do sử dụng LPS. Tình trạng viêm được đo bằng mức IL-1β, IL-6 và TNF-α. 

Các nhà nghiên cứu đã chỉ ra rằng vitamin có thể kích thích quá trình phosphoryl hóa AMPK ở dư lượng Thr172, do đó kích thích hoạt động của nó. Kinase này lại là một chất ức chế các quá trình viêm trong tế bào. Do đó, các nhà nghiên cứu đã công nhận việc bổ sung vitamin B6 trong điều trị viêm phổi cấp tính. Những con chuột loại bỏ gen DOK3 (tức là những con chuột loại trực tiếp đối với AMPK) đã được thử nghiệm và quan sát thấy rằng tác dụng chống viêm của vitamin B6 trong các đại thực bào được điều trị bằng LPS đã bị loại bỏ. Tuy nhiên, chúng được tăng cường trong các đại thực bào biểu hiện quá mức DOK3. Do đó, người ta đã công nhận rằng vitamin B6, bằng cách kích hoạt các con đường AMPK-DOK3, có thể trở thành một loại thuốc ngăn ngừa bệnh viêm phổi ở người.

Thiếu Vitamin B6 gây bệnh gì? Thừa vitamin B6 có tốt không?

3, Thừa vitamin B6 gây bệnh gì?

Việc hấp thụ các nguồn pyridoxine có trong thực phẩm sẽ không gây ra độc tính. Các trường hợp ngộ độc vitamin B6 duy nhất được báo cáo là do dùng thuốc bổ sung quá liều lượng hoặc do chất sắt.

Tất cả các trường hợp ngộ độc vitamin B6 đều do dùng liều siêu trị liệu, hoặc là do thuốc gây tê hoặc do người bệnh tự điều trị bằng các chất bổ sung không kê đơn. Chế độ ăn hàng ngày sẽ không cung cấp đủ pyridoxine để gây độc.

Thừa vitamin B6 gây nhiễm độc pyridoxine thường gây ra các triệu chứng thần kinh, bao gồm dị cảm ở tứ chi và trong những trường hợp nặng là khó vận động. Bệnh thần kinh cảm giác này thường phát triển ở liều pyridoxine trên 1000 mg mỗi ngày. Có một số trường hợp báo cáo về bệnh thần kinh cảm giác ở liều dưới 500 mg mỗi ngày ở những bệnh nhân dùng chất bổ sung trong nhiều tháng. Tuy nhiên, không có nghiên cứu nào có tổn thương dây thần kinh cảm giác ở mức tiêu thụ hàng ngày dưới 200 mg pyridoxine mỗi ngày.

Vitamin B6 là một chất thiết yếu trong quá trình sinh hóa của cơ thể. Tuy nhiên việc bổ sung thừa vitamin B6 hoặc thiếu vitamin B6 đều có lợi cho sức khỏe, vì nó có thể dẫn đến nhiều loại bệnh tật. Vì lý do này, các chuyên gia khuyến cáo, mỗi người cần có chế độ ăn uống cân bằng dinh dưỡng, không chỉ riêng vitamin B6 mà tất cả các loại chất khác. Trường hợp cơ thể bị thiếu vitamin B6, người bệnh nên được đánh giá dinh dưỡng và bổ sung chất này theo khuyến nghị của các bác sĩ dinh dưỡng.

Nguồn tham khảo:

  1. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK554500/
  2. https://www.mdpi.com/2072-6643/13/9/3229/htm
Chia sẻ bài viết
Chia sẻ lên Facebook

Chăm sóc khách hàng

Để lại thông tin, Genetica® sẽ liên hệ trong vòng 24h.
Số điện thoại

Tổng đài hỗ trợ: 1900 599 927

Ứng dụng Genetica
Hơn 1000 báo cáo chuyên sâu về bạn
ngay trong lòng bàn tay
Tải ứng dụng ngay
1/3